Cách viết chữ Hán 老 - âm Hán Việt: lão
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
LÃO
Âm Nhật (onyomi)
ロウ
Âm Nhật (kunyomi)
おいる,ふける
Ý nghĩa chữ Hán 老
Già
Từ ghép thông dụng chứa chữ 老
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 老ける | ふける 🔊 | Già 💡 Mẹo nhớTừ [ 老ける ] (ふける) mang ý nghĩa: Già. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART16 |
| 老いる | おいる 🔊 | Già, có tuổi 💡 Mẹo nhớTừ [ 老いる ] (おいる) mang ý nghĩa: Già, có tuổi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 老人ホームのホームヘルパー | ろうじんホームのホームヘルパー 🔊 | Người giúp việc ở viện dưỡng lão 💡 Mẹo nhớTừ [ 老人ホームのホームヘルパー ] (ろうじんホームのホームヘルパー) mang ý nghĩa: Người giúp việc ở viện dưỡng lão. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 老 (lão)
Chữ Hán 老 (LÃO) viết như thế nào? +
Chữ 老 (LÃO) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 老 (LÃO) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 老 là ロウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là おいる,ふける. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 老 (LÃO) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 老 (LÃO) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.