Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 頼 - âm Hán Việt: lại

N2 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N2
Âm Hán Việt LẠI

Âm Nhật (onyomi)

ライ

Âm Nhật (kunyomi)

たのむ

Ý nghĩa chữ Hán 頼

Ỷ lại, nhờ vả

Từ ghép thông dụng chứa chữ 頼

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
頼もしいたのもしい 🔊Đáng tin, đáng trông cậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 頼もしい ] (たのもしい) mang ý nghĩa: Đáng tin, đáng trông cậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART13
信頼しんらい 🔊Tin tưởng, tin cậy 💡 Mẹo nhớTừ [ 信頼 ] (しんらい) mang ý nghĩa: Tin tưởng, tin cậy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART22
頼み込むたのみこむ 🔊Yêu cầu khẩn khoản 💡 Mẹo nhớTừ [ 頼み込む ] (たのみこむ) mang ý nghĩa: Yêu cầu khẩn khoản. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART22
頼るたよる 🔊Dựa vào, trông cây 💡 Mẹo nhớTừ [ 頼る ] (たよる) mang ý nghĩa: Dựa vào, trông cây. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART7
頼りにするたよりにする 🔊Phụ thuộc vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 頼りにする ] (たよりにする) mang ý nghĩa: Phụ thuộc vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART7

Câu hỏi thường gặp về chữ 頼 (lại)

Chữ Hán 頼 (LẠI) viết như thế nào? +

Chữ 頼 (LẠI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 頼 (LẠI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 頼 là ライ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là たのむ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 頼 (LẠI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 頼 (LẠI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N2

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây