Cách viết chữ Hán 口 - âm Hán Việt: khẩu
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
KHẨU
Âm Nhật (onyomi)
コウ、ク
Âm Nhật (kunyomi)
くち
Ý nghĩa chữ Hán 口
Miệng
Từ ghép thông dụng chứa chữ 口
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 悪口 | わるくち 🔊 | Nói xấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 悪口 ] (わるくち) mang ý nghĩa: Nói xấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART10 |
| 口調 | くちょう 🔊 | Giọng nói, giọng điệu 💡 Mẹo nhớTừ [ 口調 ] (くちょう) mang ý nghĩa: Giọng nói, giọng điệu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART17 |
| 口癖 | くちぐせ 🔊 | Quen miệng 💡 Mẹo nhớTừ [ 口癖 ] (くちぐせ) mang ý nghĩa: Quen miệng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART4 |
| 手口 | てぐち 🔊 | Thủ thuật phạm tội 💡 Mẹo nhớTừ [ 手口 ] (てぐち) mang ý nghĩa: Thủ thuật phạm tội. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
| 無口 | むくち 🔊 | Kín miệng, ít nói 💡 Mẹo nhớTừ [ 無口 ] (むくち) mang ý nghĩa: Kín miệng, ít nói. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 口 (khẩu)
Chữ Hán 口 (KHẨU) viết như thế nào? +
Chữ 口 (KHẨU) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 口 (KHẨU) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 口 là コウ、ク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là くち. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 口 (KHẨU) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 口 (KHẨU) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.