Cách viết chữ Hán 可 - âm Hán Việt: khả
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
KHẢ
Âm Nhật (onyomi)
カ, コク
Âm Nhật (kunyomi)
Ý nghĩa chữ Hán 可
Cho phép, có khả năng
Từ ghép thông dụng chứa chữ 可
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 不可能 | ふかのう 🔊 | Không thể, không có khả năng 💡 Mẹo nhớTừ [ 不可能 ] (ふかのう) mang ý nghĩa: Không thể, không có khả năng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| 不可解 | ふかかい 🔊 | Không thể hiểu được 💡 Mẹo nhớTừ [ 不可解 ] (ふかかい) mang ý nghĩa: Không thể hiểu được. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
| 再選可能エネルギー | さいせいかのうエネルギー 🔊 | Năng lượng có thể tái sinh 💡 Mẹo nhớTừ [ 再選可能エネルギー ] (さいせいかのうエネルギー) mang ý nghĩa: Năng lượng có thể tái sinh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART6 |
| 可燃ごみ | かねんごみ 🔊 | Rác có khả năng cháy 💡 Mẹo nhớTừ [ 可燃ごみ ] (かねんごみ) mang ý nghĩa: Rác có khả năng cháy. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART1 |
| 可愛がる | かわいがる 🔊 | Thương yêu, yêu mến 💡 Mẹo nhớTừ [ 可愛がる ] (かわいがる) mang ý nghĩa: Thương yêu, yêu mến. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART17 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 可 (khả)
Chữ Hán 可 (KHẢ) viết như thế nào? +
Chữ 可 (KHẢ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 可 (KHẢ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 可 là カ, コク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là . Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 可 (KHẢ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 可 (KHẢ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.