Cách viết chữ Hán 減 - âm Hán Việt: giảm
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
GIẢM
Âm Nhật (onyomi)
ゲン
Âm Nhật (kunyomi)
へる,へらす
Ý nghĩa chữ Hán 減
Giảm
Từ ghép thông dụng chứa chữ 減
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 削減(する) | さくげん(する) 🔊 | Cắt giảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 削減(する) ] (さくげん(する)) mang ý nghĩa: Cắt giảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 人員削減 | じんいんさくげん 🔊 | Cắt giảm nhân viên 💡 Mẹo nhớTừ [ 人員削減 ] (じんいんさくげん) mang ý nghĩa: Cắt giảm nhân viên. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART15 |
| コスト削減 | こすとさくげん 🔊 | Cắt giảm chi phí 💡 Mẹo nhớTừ [ コスト削減 ] (こすとさくげん) mang ý nghĩa: Cắt giảm chi phí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| いい加減な | いいかげんな 🔊 | Thiếu trách nhiệm 💡 Mẹo nhớTừ [ いい加減な ] (いいかげんな) mang ý nghĩa: Thiếu trách nhiệm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART26 |
| いい加減なことを言う | いいかげんなことをいう 🔊 | Nói chuyện vô lý 💡 Mẹo nhớTừ [ いい加減なことを言う ] (いいかげんなことをいう) mang ý nghĩa: Nói chuyện vô lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART26 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 減 (giảm)
Chữ Hán 減 (GIẢM) viết như thế nào? +
Chữ 減 (GIẢM) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 減 (GIẢM) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 減 là ゲン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là へる,へらす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 減 (GIẢM) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 減 (GIẢM) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.