Cách viết chữ Hán 電 - âm Hán Việt: điện
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
ĐIỆN
Âm Nhật (onyomi)
デン
Âm Nhật (kunyomi)
-
Ý nghĩa chữ Hán 電
Điện
Từ ghép thông dụng chứa chữ 電
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 終電 | しゅうでん 🔊 | Xe điện chuyến cuối ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 終電 ] (しゅうでん) mang ý nghĩa: Xe điện chuyến cuối ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 節電 | せつでん 🔊 | Tiết kiệm điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 節電 ] (せつでん) mang ý nghĩa: Tiết kiệm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 電源プラグ | でんげんプラグ 🔊 | Phích cắm điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電源プラグ ] (でんげんプラグ) mang ý nghĩa: Phích cắm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 停電 | ていでん 🔊 | Mất điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 停電 ] (ていでん) mang ý nghĩa: Mất điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 風力発電 | ふうりょくはつでん 🔊 | Phát điện bằng sức gió 💡 Mẹo nhớTừ [ 風力発電 ] (ふうりょくはつでん) mang ý nghĩa: Phát điện bằng sức gió. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART6 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 電 (điện)
Chữ Hán 電 (ĐIỆN) viết như thế nào? +
Chữ 電 (ĐIỆN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 電 (ĐIỆN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 電 là デン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là -. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 電 (ĐIỆN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 電 (ĐIỆN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.