Cách viết chữ Hán 引 - âm Hán Việt: dẫn
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
DẪN
Âm Nhật (onyomi)
イン
Âm Nhật (kunyomi)
ひくひける
Ý nghĩa chữ Hán 引
Kéo, giảm (Giá)
Từ ghép thông dụng chứa chữ 引
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 取引先 | とりひきさき 🔊 | Khách hàng, đối tác 💡 Mẹo nhớTừ [ 取引先 ] (とりひきさき) mang ý nghĩa: Khách hàng, đối tác. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 引き受ける | ひきうける 🔊 | Đảm nhận 💡 Mẹo nhớTừ [ 引き受ける ] (ひきうける) mang ý nghĩa: Đảm nhận. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
| 引退 | いんたい 🔊 | Rút lui, nghỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 引退 ] (いんたい) mang ý nghĩa: Rút lui, nghỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 引きとめる | ひきとめる 🔊 | Giữ lại, nén lại 💡 Mẹo nhớTừ [ 引きとめる ] (ひきとめる) mang ý nghĩa: Giữ lại, nén lại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART4 |
| 引用(する) | いんよう(する) 🔊 | Trích dẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 引用(する) ] (いんよう(する)) mang ý nghĩa: Trích dẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART6 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 引 (dẫn)
Chữ Hán 引 (DẪN) viết như thế nào? +
Chữ 引 (DẪN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 引 (DẪN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 引 là イン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ひくひける. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 引 (DẪN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 引 (DẪN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.