Cách viết chữ Hán 代 - âm Hán Việt: đại
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
ĐẠI
Âm Nhật (onyomi)
ダイ, タイ
Âm Nhật (kunyomi)
かわ(る)か(える)よしろす
Ý nghĩa chữ Hán 代
Thời đại, thay thế
Từ ghép thông dụng chứa chữ 代
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 古代エジプト | こだいエジプト 🔊 | Ai cập cổ đại 💡 Mẹo nhớTừ [ 古代エジプト ] (こだいエジプト) mang ý nghĩa: Ai cập cổ đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 現代 | げんだい 🔊 | Hiện đại 💡 Mẹo nhớTừ [ 現代 ] (げんだい) mang ý nghĩa: Hiện đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART20 |
| 電気代を節約する | でんきだいをせつやくする 🔊 | Tiết kiệm điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 電気代を節約する ] (でんきだいをせつやくする) mang ý nghĩa: Tiết kiệm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART1 |
| 年代 | ねんだい 🔊 | Niên đại 💡 Mẹo nhớTừ [ 年代 ] (ねんだい) mang ý nghĩa: Niên đại. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART10 |
| 本代 | ほんだい 🔊 | Tiền mua sách 💡 Mẹo nhớTừ [ 本代 ] (ほんだい) mang ý nghĩa: Tiền mua sách. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART15 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 代 (đại)
Chữ Hán 代 (ĐẠI) viết như thế nào? +
Chữ 代 (ĐẠI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 代 (ĐẠI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 代 là ダイ, タイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là かわ(る)か(える)よしろす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 代 (ĐẠI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 代 (ĐẠI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.