Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 極 - âm Hán Việt: cực

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt CỰC

Âm Nhật (onyomi)

キョク, ゴク

Âm Nhật (kunyomi)

きわめる, きわまる

Ý nghĩa chữ Hán 極

Cực, cự kỳ

Từ ghép thông dụng chứa chữ 極

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
南極なんきょく 🔊Nam cực 💡 Mẹo nhớTừ [ 南極 ] (なんきょく) mang ý nghĩa: Nam cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART14
究極きゅうきょく 🔊Cùng cực, tận cùng 💡 Mẹo nhớTừ [ 究極 ] (きゅうきょく) mang ý nghĩa: Cùng cực, tận cùng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART20
積極的なせっきょくてきな 🔊Tích cực 💡 Mẹo nhớTừ [ 積極的な ] (せっきょくてきな) mang ý nghĩa: Tích cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART26
消極的なしょうきょくてきな 🔊Tiêu cực 💡 Mẹo nhớTừ [ 消極的な ] (しょうきょくてきな) mang ý nghĩa: Tiêu cực. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART26

Câu hỏi thường gặp về chữ 極 (cực)

Chữ Hán 極 (CỰC) viết như thế nào? +

Chữ 極 (CỰC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 極 (CỰC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 極 là キョク, ゴク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là きわめる, きわまる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 極 (CỰC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 極 (CỰC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây