Cách viết chữ Hán 転 - âm Hán Việt: chuyển
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
CHUYỂN
Âm Nhật (onyomi)
テン
Âm Nhật (kunyomi)
ころ(ぶ)ころ(がる)ころ(げる)ころ(がす)
Ý nghĩa chữ Hán 転
Bị ngã xuốngLăn lócLăn mìnhlàm cho đổ nhào
Từ ghép thông dụng chứa chữ 転
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 転覆(する) | てんぷく(する) 🔊 | Lật đổ, xoay 💡 Mẹo nhớTừ [ 転覆(する) ] (てんぷく(する)) mang ý nghĩa: Lật đổ, xoay. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 転勤(する) | てんきん(する) 🔊 | Chuyển việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 転勤(する) ] (てんきん(する)) mang ý nghĩa: Chuyển việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART18 |
| 転落(する) | てんらく(する) 🔊 | Rớt xuống, giáng chức 💡 Mẹo nhớTừ [ 転落(する) ] (てんらく(する)) mang ý nghĩa: Rớt xuống, giáng chức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
| 転職 | てんしょく 🔊 | Đổi nghề, chuyển việc 💡 Mẹo nhớTừ [ 転職 ] (てんしょく) mang ý nghĩa: Đổi nghề, chuyển việc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
| 海外移転 | かいがいいてん 🔊 | Di chuyển ra nước ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 海外移転 ] (かいがいいてん) mang ý nghĩa: Di chuyển ra nước ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 転 (chuyển)
Chữ Hán 転 (CHUYỂN) viết như thế nào? +
Chữ 転 (CHUYỂN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 転 (CHUYỂN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 転 là テン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ころ(ぶ)ころ(がる)ころ(げる)ころ(がす). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 転 (CHUYỂN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 転 (CHUYỂN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.