Cách viết chữ Hán 愛 - âm Hán Việt: ái
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
ÁI
Âm Nhật (onyomi)
アイ
Âm Nhật (kunyomi)
いとしい
Ý nghĩa chữ Hán 愛
Cảm tình, tình yêuĐáng yêu
Từ ghép thông dụng chứa chữ 愛
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| ご愛顧 | ごあいこ 🔊 | Sự lui tới của khách hàng quen 💡 Mẹo nhớTừ [ ご愛顧 ] (ごあいこ) mang ý nghĩa: Sự lui tới của khách hàng quen. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART13 |
| 愛犬 | あいけん 🔊 | Con chó yêu thích 💡 Mẹo nhớTừ [ 愛犬 ] (あいけん) mang ý nghĩa: Con chó yêu thích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 愛情 | あいじょう 🔊 | Ái tình, tình cảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 愛情 ] (あいじょう) mang ý nghĩa: Ái tình, tình cảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART22 |
| 恋愛小説 | れんあいしょうせつ 🔊 | Tiểu thuyết tình yêu 💡 Mẹo nhớTừ [ 恋愛小説 ] (れんあいしょうせつ) mang ý nghĩa: Tiểu thuyết tình yêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 敬愛(する) | けいあい(する) 🔊 | Kính yêu, tôn thờ 💡 Mẹo nhớTừ [ 敬愛(する) ] (けいあい(する)) mang ý nghĩa: Kính yêu, tôn thờ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 愛 (ái)
Chữ Hán 愛 (ÁI) viết như thế nào? +
Chữ 愛 (ÁI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 愛 (ÁI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 愛 là アイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là いとしい. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 愛 (ÁI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 愛 (ÁI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.