Cách viết chữ Hán 鼻 - âm Hán Việt: tỵ
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
TỴ
Âm Nhật (onyomi)
ビ
Âm Nhật (kunyomi)
はな
Ý nghĩa chữ Hán 鼻
Mũi
Từ ghép thông dụng chứa chữ 鼻
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 鼻水 | はなみず 🔊 | Nước mũi 💡 Mẹo nhớTừ [ 鼻水 ] (はなみず) mang ý nghĩa: Nước mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART12 |
| 花粉症で鼻が詰まる | かふんしょうではながつまる 🔊 | Ngạt mũi vì dị ứng phấn hoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 花粉症で鼻が詰まる ] (かふんしょうではながつまる) mang ý nghĩa: Ngạt mũi vì dị ứng phấn hoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART7 |
| 鼻が詰まる | はながつまる 🔊 | Nghẹt mũi 💡 Mẹo nhớTừ [ 鼻が詰まる ] (はながつまる) mang ý nghĩa: Nghẹt mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART27 |
| 鼻をかむ | はなをかむ 🔊 | Hỉ mũi 💡 Mẹo nhớTừ [ 鼻をかむ ] (はなをかむ) mang ý nghĩa: Hỉ mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART27 |
| 鼻水が出る | はなみずがでる 🔊 | Sổ mũi 💡 Mẹo nhớTừ [ 鼻水が出る ] (はなみずがでる) mang ý nghĩa: Sổ mũi. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART28 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 鼻 (tỵ)
Chữ Hán 鼻 (TỴ) viết như thế nào? +
Chữ 鼻 (TỴ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 鼻 (TỴ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 鼻 là ビ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là はな. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 鼻 (TỴ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 鼻 (TỴ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.