Cách viết chữ Hán 助 - âm Hán Việt: trợ
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
TRỢ
Âm Nhật (onyomi)
ジョ
Âm Nhật (kunyomi)
たすける, たすかる,すけ
Ý nghĩa chữ Hán 助
Cứu, giúp đỡ
Từ ghép thông dụng chứa chữ 助
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 補助 | ほじょ 🔊 | Hỗ trợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 補助 ] (ほじょ) mang ý nghĩa: Hỗ trợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART2 |
| 一助 | いちじょ 🔊 | Phụ tá, giúp đỡ 💡 Mẹo nhớTừ [ 一助 ] (いちじょ) mang ý nghĩa: Phụ tá, giúp đỡ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 援助 | えんじょ 🔊 | Chi viện, hỗ trợ 💡 Mẹo nhớTừ [ 援助 ] (えんじょ) mang ý nghĩa: Chi viện, hỗ trợ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART20 |
| 助け合う | たすけあう 🔊 | Giúp đỡ nhau 💡 Mẹo nhớTừ [ 助け合う ] (たすけあう) mang ý nghĩa: Giúp đỡ nhau. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART22 |
| 助手席 | じょしゅせき 🔊 | Ghế bên cạnh ghế người cầm lái 💡 Mẹo nhớTừ [ 助手席 ] (じょしゅせき) mang ý nghĩa: Ghế bên cạnh ghế người cầm lái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART10 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 助 (trợ)
Chữ Hán 助 (TRỢ) viết như thế nào? +
Chữ 助 (TRỢ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 助 (TRỢ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 助 là ジョ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là たすける, たすかる,すけ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 助 (TRỢ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 助 (TRỢ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.