Cách viết chữ Hán 張 - âm Hán Việt: trương
N2
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N2
Âm Hán Việt
TRƯƠNG
Âm Nhật (onyomi)
チョウ
Âm Nhật (kunyomi)
はり
Ý nghĩa chữ Hán 張
Trương nở, kéo dài
Từ ghép thông dụng chứa chữ 張
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 威張る | いばる 🔊 | Kiêu ngạo, kiêu hãnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 威張る ] (いばる) mang ý nghĩa: Kiêu ngạo, kiêu hãnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 張り切る | はりきる 🔊 | Hăng hái 💡 Mẹo nhớTừ [ 張り切る ] (はりきる) mang ý nghĩa: Hăng hái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART17 |
| 引っ張る | ひっぱる 🔊 | Kéo 💡 Mẹo nhớTừ [ 引っ張る ] (ひっぱる) mang ý nghĩa: Kéo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART17 |
| 猫の耳を引っ張る | ねこのみみをひっぱる 🔊 | Kéo tai mèo 💡 Mẹo nhớTừ [ 猫の耳を引っ張る ] (ねこのみみをひっぱる) mang ý nghĩa: Kéo tai mèo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART2 |
| 主張 | しゅちょう 🔊 | Chủ trương 💡 Mẹo nhớTừ [ 主張 ] (しゅちょう) mang ý nghĩa: Chủ trương. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART20 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 張 (trương)
Chữ Hán 張 (TRƯƠNG) viết như thế nào? +
Chữ 張 (TRƯƠNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 張 (TRƯƠNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 張 là チョウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là はり. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 張 (TRƯƠNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 張 (TRƯƠNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.