Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 持 - âm Hán Việt: trì

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt TRÌ

Âm Nhật (onyomi)

Âm Nhật (kunyomi)

も(つ)

Ý nghĩa chữ Hán 持

Sở hữu, nắm giữ

Từ ghép thông dụng chứa chữ 持

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
~の念:~の気持ち・思い~のねん:~のきもち・おもい 🔊Cảm nghĩ/suy nghĩ về ~ 💡 Mẹo nhớTừ [ ~の念:~の気持ち・思い ] (~のねん:~のきもち・おもい) mang ý nghĩa: Cảm nghĩ/suy nghĩ về ~. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART13
所持(する)しょじ(する) 🔊Sở hữu, mang, giữ 💡 Mẹo nhớTừ [ 所持(する) ] (しょじ(する)) mang ý nghĩa: Sở hữu, mang, giữ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART4
支持を仰ぐしじをあおぐ 🔊Tìm kiếm/yêu cầu sự chỉ thị 💡 Mẹo nhớTừ [ 支持を仰ぐ ] (しじをあおぐ) mang ý nghĩa: Tìm kiếm/yêu cầu sự chỉ thị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART6
長持ちながもち 🔊Giữ lâu, bền 💡 Mẹo nhớTừ [ 長持ち ] (ながもち) mang ý nghĩa: Giữ lâu, bền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART15
持てるもてる 🔊Có thể bảo quản, có thể mang 💡 Mẹo nhớTừ [ 持てる ] (もてる) mang ý nghĩa: Có thể bảo quản, có thể mang. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART19

Câu hỏi thường gặp về chữ 持 (trì)

Chữ Hán 持 (TRÌ) viết như thế nào? +

Chữ 持 (TRÌ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 持 (TRÌ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 持 là ジ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là も(つ). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 持 (TRÌ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 持 (TRÌ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây