Cách viết chữ Hán 身 - âm Hán Việt: thân
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
THÂN
Âm Nhật (onyomi)
シン
Âm Nhật (kunyomi)
み
Ý nghĩa chữ Hán 身
Bản thân, thân
Từ ghép thông dụng chứa chữ 身
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 身なり | みなり 🔊 | Vóc dáng, cử chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 身なり ] (みなり) mang ý nghĩa: Vóc dáng, cử chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART4 |
| 身につく | みにつく 🔊 | Học, biến thành của mình 💡 Mẹo nhớTừ [ 身につく ] (みにつく) mang ý nghĩa: Học, biến thành của mình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART14 |
| 身長が伸びる | しんちょうがのびる 🔊 | Tăng chiều cao 💡 Mẹo nhớTừ [ 身長が伸びる ] (しんちょうがのびる) mang ý nghĩa: Tăng chiều cao. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART14 |
| 全身 | ぜんしん 🔊 | Toàn thân 💡 Mẹo nhớTừ [ 全身 ] (ぜんしん) mang ý nghĩa: Toàn thân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART16 |
| イギリス出身です | いぎりすしゅっしんです 🔊 | Tôi đến từ Anh 💡 Mẹo nhớTừ [ イギリス出身です ] (いぎりすしゅっしんです) mang ý nghĩa: Tôi đến từ Anh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART25 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 身 (thân)
Chữ Hán 身 (THÂN) viết như thế nào? +
Chữ 身 (THÂN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 身 (THÂN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 身 là シン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là み. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 身 (THÂN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 身 (THÂN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.