Cách viết chữ Hán 熱 - âm Hán Việt: nhiệt
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
NHIỆT
Âm Nhật (onyomi)
ネツ
Âm Nhật (kunyomi)
あつい
Ý nghĩa chữ Hán 熱
Nóng
Từ ghép thông dụng chứa chữ 熱
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 情熱 | じょうねつ 🔊 | Nhiệt tình 💡 Mẹo nhớTừ [ 情熱 ] (じょうねつ) mang ý nghĩa: Nhiệt tình. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART14 |
| 熱意 | ねつい 🔊 | Nhiệt huyết, nhiệt tình, đam mê 💡 Mẹo nhớTừ [ 熱意 ] (ねつい) mang ý nghĩa: Nhiệt huyết, nhiệt tình, đam mê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 熱中症 | ねっちゅうしょう 🔊 | Say nắng 💡 Mẹo nhớTừ [ 熱中症 ] (ねっちゅうしょう) mang ý nghĩa: Say nắng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART6 |
| 体に熱がこもる | からだにねつがこもる 🔊 | Sốt, cơ thể nóng ran 💡 Mẹo nhớTừ [ 体に熱がこもる ] (からだにねつがこもる) mang ý nghĩa: Sốt, cơ thể nóng ran. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART7 |
| 油を熱する | あぶらをねっする 🔊 | Làm nóng dầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 油を熱する ] (あぶらをねっする) mang ý nghĩa: Làm nóng dầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART3 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 熱 (nhiệt)
Chữ Hán 熱 (NHIỆT) viết như thế nào? +
Chữ 熱 (NHIỆT) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 熱 (NHIỆT) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 熱 là ネツ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là あつい. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 熱 (NHIỆT) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 熱 (NHIỆT) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.