Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 楽 - âm Hán Việt: nhạc,lạc

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt NHẠC,LẠC

Âm Nhật (onyomi)

ガク, ラク, ゴウ

Âm Nhật (kunyomi)

たのしいたのしむ

Ý nghĩa chữ Hán 楽

Nhạc, niềm vui, sự vui vẻ

Từ ghép thông dụng chứa chữ 楽

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
楽園らくえん 🔊Lạc cảnh, thiên đường 💡 Mẹo nhớTừ [ 楽園 ] (らくえん) mang ý nghĩa: Lạc cảnh, thiên đường. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART17
気楽なきらくな 🔊Thoải mái, không gò bó 💡 Mẹo nhớTừ [ 気楽な ] (きらくな) mang ý nghĩa: Thoải mái, không gò bó. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART6
娯楽ごらく 🔊Giải trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 娯楽 ] (ごらく) mang ý nghĩa: Giải trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART16
チャットを楽しむチャットをたのしむ 🔊Chát chít cho vui 💡 Mẹo nhớTừ [ チャットを楽しむ ] (チャットをたのしむ) mang ý nghĩa: Chát chít cho vui. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART5
コミュニケーションを楽しむコミュニケーションをたのしむ 🔊Giao tiếp cho vui 💡 Mẹo nhớTừ [ コミュニケーションを楽しむ ] (コミュニケーションをたのしむ) mang ý nghĩa: Giao tiếp cho vui. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART5

Câu hỏi thường gặp về chữ 楽 (nhạc,lạc)

Chữ Hán 楽 (NHẠC,LẠC) viết như thế nào? +

Chữ 楽 (NHẠC,LẠC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 楽 (NHẠC,LẠC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 楽 là ガク, ラク, ゴウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là たのしいたのしむ. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 楽 (NHẠC,LẠC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 楽 (NHẠC,LẠC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây