Cách viết chữ Hán 去 - âm Hán Việt: khứ,khủ
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
KHỨ,KHỦ
Âm Nhật (onyomi)
キョ, コ
Âm Nhật (kunyomi)
さ(る)
Ý nghĩa chữ Hán 去
Qua (thời gian), rời đi
Từ ghép thông dụng chứa chữ 去
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 消え去る | きえさる 🔊 | Biến mất 💡 Mẹo nhớTừ [ 消え去る ] (きえさる) mang ý nghĩa: Biến mất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART19 |
| 消去する | しょうきょする 🔊 | Xóa (dữ liệu) 💡 Mẹo nhớTừ [ 消去する ] (しょうきょする) mang ý nghĩa: Xóa (dữ liệu). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART5 |
| 去年 | きょねん 🔊 | Năm ngoái 💡 Mẹo nhớTừ [ 去年 ] (きょねん) mang ý nghĩa: Năm ngoái. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N5-PART6 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 去 (khứ,khủ)
Chữ Hán 去 (KHỨ,KHỦ) viết như thế nào? +
Chữ 去 (KHỨ,KHỦ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 去 (KHỨ,KHỦ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 去 là キョ, コ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là さ(る). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 去 (KHỨ,KHỦ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 去 (KHỨ,KHỦ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.