Cách viết chữ Hán 化 - âm Hán Việt: hóa
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
HÓA
Âm Nhật (onyomi)
カ, ケ
Âm Nhật (kunyomi)
ばける, ばかす
Ý nghĩa chữ Hán 化
Biến đổi, Làm mê hoặc
Từ ghép thông dụng chứa chữ 化
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 化粧(する) | けしょう(する) 🔊 | Trang điểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 化粧(する) ] (けしょう(する)) mang ý nghĩa: Trang điểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART11 |
| 地球温暖化 | ちきゅうおんだんか 🔊 | Việc nóng lên của trái đất 💡 Mẹo nhớTừ [ 地球温暖化 ] (ちきゅうおんだんか) mang ý nghĩa: Việc nóng lên của trái đất. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART3 |
| 化け物 | ばけもの 🔊 | Ma quái, ma quỷ 💡 Mẹo nhớTừ [ 化け物 ] (ばけもの) mang ý nghĩa: Ma quái, ma quỷ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART5 |
| 少子化 | しょうしか 🔊 | Tỷ lệ sinh giảm 💡 Mẹo nhớTừ [ 少子化 ] (しょうしか) mang ý nghĩa: Tỷ lệ sinh giảm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART6 |
| 晩婚化 | ばんこんか 🔊 | Kết hôn muộn tăng 💡 Mẹo nhớTừ [ 晩婚化 ] (ばんこんか) mang ý nghĩa: Kết hôn muộn tăng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART6 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 化 (hóa)
Chữ Hán 化 (HÓA) viết như thế nào? +
Chữ 化 (HÓA) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 化 (HÓA) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 化 là カ, ケ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ばける, ばかす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 化 (HÓA) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 化 (HÓA) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.