Cách viết chữ Hán 険 - âm Hán Việt: hiểm
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
HIỂM
Âm Nhật (onyomi)
ケン
Âm Nhật (kunyomi)
けわしい
Ý nghĩa chữ Hán 険
Nguy hiểm, hiểm ác
Từ ghép thông dụng chứa chữ 険
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 保険 | ほけん 🔊 | Bảo hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 保険 ] (ほけん) mang ý nghĩa: Bảo hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART8 |
| 保険をかける | ほけんをかける 🔊 | Mua bảo hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 保険をかける ] (ほけんをかける) mang ý nghĩa: Mua bảo hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART14 |
| 険しい | けわしい 🔊 | Dốc, khó khăn, gay gắt 💡 Mẹo nhớTừ [ 険しい ] (けわしい) mang ý nghĩa: Dốc, khó khăn, gay gắt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART19 |
| 険しい山 | けわしいやま 🔊 | Núi dốc 💡 Mẹo nhớTừ [ 険しい山 ] (けわしいやま) mang ý nghĩa: Núi dốc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART29 |
| 危険 | きけん 🔊 | Nguy hiểm 💡 Mẹo nhớTừ [ 危険 ] (きけん) mang ý nghĩa: Nguy hiểm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART6 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 険 (hiểm)
Chữ Hán 険 (HIỂM) viết như thế nào? +
Chữ 険 (HIỂM) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 険 (HIỂM) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 険 là ケン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là けわしい. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 険 (HIỂM) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 険 (HIỂM) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.