Cách viết chữ Hán 東 - âm Hán Việt: đông
N5
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N5
Âm Hán Việt
ĐÔNG
Âm Nhật (onyomi)
トウ
Âm Nhật (kunyomi)
ひがし
Ý nghĩa chữ Hán 東
Phía đông
Từ ghép thông dụng chứa chữ 東
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 東京ドーム | とうきょうドーム 🔊 | Tokyo Dome (Sử dụng làm sân thi đấu bóng chày hoặc sự kiện ca nhạc lớn) 💡 Mẹo nhớTừ [ 東京ドーム ] (とうきょうドーム) mang ý nghĩa: Tokyo Dome (Sử dụng làm sân thi đấu bóng chày hoặc sự kiện ca nhạc lớn). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 東北 | とうほく 🔊 | Tohoku (vùng Đông Bắc Nhật Bản) 💡 Mẹo nhớTừ [ 東北 ] (とうほく) mang ý nghĩa: Tohoku (vùng Đông Bắc Nhật Bản). Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART1 |
| 東京発横浜行き | とうきょうはつよこはまいき 🔊 | Tàu xuất phát ở Tokyo đi Yokohama 💡 Mẹo nhớTừ [ 東京発横浜行き ] (とうきょうはつよこはまいき) mang ý nghĩa: Tàu xuất phát ở Tokyo đi Yokohama. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART8 |
| 東 | ひがし 🔊 | Phía đông 💡 Mẹo nhớTừ [ 東 ] (ひがし) mang ý nghĩa: Phía đông. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N5-PART13 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 東 (đông)
Chữ Hán 東 (ĐÔNG) viết như thế nào? +
Chữ 東 (ĐÔNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 東 (ĐÔNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 東 là トウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ひがし. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 東 (ĐÔNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 東 (ĐÔNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.