Cách viết chữ Hán 図 - âm Hán Việt: đồ
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
ĐỒ
Âm Nhật (onyomi)
ズ, ト
Âm Nhật (kunyomi)
はか(る)
Ý nghĩa chữ Hán 図
Vẽ, lập kế hoạch
Từ ghép thông dụng chứa chữ 図
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 図々しい | ずうずうしい 🔊 | Trơ tráo, mặt dày 💡 Mẹo nhớTừ [ 図々しい ] (ずうずうしい) mang ý nghĩa: Trơ tráo, mặt dày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART9 |
| 合図する | あいずする 🔊 | Làm dấu, ra dấu 💡 Mẹo nhớTừ [ 合図する ] (あいずする) mang ý nghĩa: Làm dấu, ra dấu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART11 |
| 図を挿入する | ずをそうにゅうする 🔊 | Chèn ảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 図を挿入する ] (ずをそうにゅうする) mang ý nghĩa: Chèn ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART4 |
| 図を拡大する | ずをかくだいする 🔊 | Phóng to ảnh 💡 Mẹo nhớTừ [ 図を拡大する ] (ずをかくだいする) mang ý nghĩa: Phóng to ảnh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART4 |
| 図形をコピーする | ずけいをこぴーする 🔊 | Sao chép đồ họa 💡 Mẹo nhớTừ [ 図形をコピーする ] (ずけいをこぴーする) mang ý nghĩa: Sao chép đồ họa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART4 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 図 (đồ)
Chữ Hán 図 (ĐỒ) viết như thế nào? +
Chữ 図 (ĐỒ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 図 (ĐỒ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 図 là ズ, ト. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là はか(る). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 図 (ĐỒ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 図 (ĐỒ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.