Cách viết chữ Hán 停 - âm Hán Việt: đinh
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
ĐINH
Âm Nhật (onyomi)
テイ
Âm Nhật (kunyomi)
とめる, とまる
Ý nghĩa chữ Hán 停
Dừng lại
Từ ghép thông dụng chứa chữ 停
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 停電 | ていでん 🔊 | Mất điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 停電 ] (ていでん) mang ý nghĩa: Mất điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART21 |
| 停止 | ていし 🔊 | Dừng lại, đình chỉ 💡 Mẹo nhớTừ [ 停止 ] (ていし) mang ý nghĩa: Dừng lại, đình chỉ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART21 |
| バス停 | ばすてい 🔊 | Điểm xe buýt 💡 Mẹo nhớTừ [ バス停 ] (ばすてい) mang ý nghĩa: Điểm xe buýt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART11 |
| バスの停留所 | バスのていりゅうじょ 🔊 | Bến đỗ xe buýt 💡 Mẹo nhớTừ [ バスの停留所 ] (バスのていりゅうじょ) mang ý nghĩa: Bến đỗ xe buýt. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART11 |
| バスが停車する | バスがていしゃする 🔊 | Xe buýt dừng 💡 Mẹo nhớTừ [ バスが停車する ] (バスがていしゃする) mang ý nghĩa: Xe buýt dừng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART11 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 停 (đinh)
Chữ Hán 停 (ĐINH) viết như thế nào? +
Chữ 停 (ĐINH) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 停 (ĐINH) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 停 là テイ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là とめる, とまる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 停 (ĐINH) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 停 (ĐINH) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.