Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 支 - âm Hán Việt: chi

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt CHI

Âm Nhật (onyomi)

Âm Nhật (kunyomi)

ささえる

Ý nghĩa chữ Hán 支

Chi nhánh, hỗ trợgiúp đỡ

Từ ghép thông dụng chứa chữ 支

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
支援しえん 🔊Ủng hộ 💡 Mẹo nhớTừ [ 支援 ] (しえん) mang ý nghĩa: Ủng hộ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART12
支持を仰ぐしじをあおぐ 🔊Tìm kiếm/yêu cầu sự chỉ thị 💡 Mẹo nhớTừ [ 支持を仰ぐ ] (しじをあおぐ) mang ý nghĩa: Tìm kiếm/yêu cầu sự chỉ thị. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART6
支度したく 🔊Chuẩn bị, bố trí 💡 Mẹo nhớTừ [ 支度 ] (したく) mang ý nghĩa: Chuẩn bị, bố trí. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART16
支出ししゅつ 🔊Chi tiêu 💡 Mẹo nhớTừ [ 支出 ] (ししゅつ) mang ý nghĩa: Chi tiêu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART17
支払うしはらう 🔊Thanh toán 💡 Mẹo nhớTừ [ 支払う ] (しはらう) mang ý nghĩa: Thanh toán. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART18

Câu hỏi thường gặp về chữ 支 (chi)

Chữ Hán 支 (CHI) viết như thế nào? +

Chữ 支 (CHI) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 支 (CHI) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 支 là シ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ささえる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 支 (CHI) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 支 (CHI) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây