Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Kinh nghiệm đi khám dạ dày ở Nhật Bản

JLPT N3 Ngày cập nhật: 27/04/2026

Hướng dẫn cách đi khám dạ dày ở Nhật Bản


Bệnh Đau dạ dày là một căn bệnh phổ biến ở đường tiêu hóa có mối liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống hàng ngày. Căn bệnh này có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiêu hóa và hấp thu chất dinh dưỡng, đồng thời có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như xuất huyết dạ dày hay thủng dạ dày. Sử dụng thuốc điều trị đúng cách ngay khi có những triệu chứng, dấu hiệu ban đầu sẽ giúp bạn kiểm soát tốt căn bệnh này. Nhiều bạn mới đến Nhật nên còn chưa biết khám dạ dày ở đâu, các từ vựng tiếng nhật về dạ dày như thế nào..vv.., Bài viết này chúng tôi xin chia sẻ chútkinh nghiệm đi khám dạ dày tại Nhật Bản để các bạn tham khảo và yên tâm đi khám dạ dày nhé.

1. Chi phí khám dạ dày ở Nhật Bản


Đối với các bạn có thẻ bảo hiểm thì có thể sử dụng thẻ bảo hiểm nhé, thẻ bảo hiểm của các bạn thông thường sẽ được chi trả 70% nên các bạn vẫn cần thanh toán số tiền là trên dưới 6,000 yên. Nhưng đây là đối với trường hợp bạn nội soi thông thường v.v thôi nhé. Còn đối với trường hợp là bạn nội soi và lấy mệnh bệnh phẩm để xét nghiệm thì sẽ mất khoảng 9,000 yên, còn nếu bạn phải cắt polyp dạ dày thì bạn sẽ mất số tiền khoảng 16,000 yên.

2. Cách tìm phòng khám dạ dày ở Nhật Bản


Kinh nghiệm đi khám dạ dày ở nhật bản

Để khám dạ dày các bạn cần tìm đến các bệnh viện có khoa 内科(ないか). Thông thường thì mình hay tìm kiếm bằng từ khóa 「近くの内科医院」(Khoa nội Bệnh viện gần đây) trên google để xem bệnh viện nào gần nhà nhất, nếu các phòng khám có hiện đánh giá (review) thì mình chọn chỗ có nhiều sao hơn. Vì các phòng khám tương đối gần nhà nên mình sẽ lượn một vòng xem bên ngoài phòng khám đó có ấn tượng tốt không. Sau đó sẽ quyết định lựa chọn phòng khám.

3. Các mẫu câu và cách đặt lịch hẹn khám dạ dày


Cách dễ nhất để đặt lịch hẹn nếu bạn không tự tin vào khả năng tiếng Nhật của mình là đi vào thẳng quầy tiếp tân (受付:うけつけ)để hỏi và hẹn lịch khám dạ dày là dễ dàng nhất.

Với các bạn không muốn vào trực tiếp lễ tân thì có thể sử dụng các mẫu câu hội thoại sau đây để đặt lịch khám dạ dày nhé.

胃袋(いぶくろ)の治療(ちりょう)を受(う)けたいんですが、診察(しんさつ)の予約(よやく)をおねがいします。 → Tôi muốn điều trị cho dạ dày, xin cho tôi đặt lịch khám.

~月~日はよろしいでしょうか。→ Ngày ...tháng ...này có được không anh/chị?

本日中(ほんじつちゅう)大丈夫ですか?→ Hẹn trong ngày hôm nay có được không?

Khi đến phòng khám bạn nên nói: 「~時(じ)に予約(よやく)した+Tên + です。」(Tên tôi là ..., người đã đặt hẹn lúc ... giờ). Ví dụ: 10時に予約したマイです。Tên tôi là Mai, người đã hẹn khám lúc 10 giờ.

Sau đó nhân nhân viên lễ tân sẽ hỏi những câu tương tự như: 「保険証(ほけんしょう)を おもちですか?」Anh/chị có mang theo bảo hiểm y tế không? Nếu mang thì nói はい、持(も)っています。 còn không có thì nói 持(も)っていません. Sau đó bạn sẽ phải điền vào một tờ giấy khảo sát về tình trạng sức khỏe của bản thân có tên là 問診票(もんしんひょう).

当院(とういん)をお選(えら)びいただいた理由(りゆう): Lý do lựa chọn clinic/bệnh viên chúng tôi.

Nói chung phần này không quan trọng lắm, bạn cứ tick vào 家の近くだから(いえのちかくだから: vì gần nhà) hoặc ホームページを見て (xem trên trang web). どうなさいますか/ どうしましたか/ 来院(らいいん)された理由(りゆう): Lý do bạn đến khám bệnh (tức là bạn bị làm sao mà đi khám). Nếu đau dạ dày thì ghi 胃袋(いぶくろ)が痛い(いたい).

4. Các từ vựng tiếng nhật khi đi khám dạ dày


1. 胃炎(いえん ) : Viêm dạ dày.

2. 胸(むね)やけ:Chứng ợ nóng, ợ chua.

3. 胃潰瘍 (いかいよう): Bệnh loét bao tử.

4. 胃食道逆流症 (いしょくどうぎゃくりゅうしょう):Bệnh trào ngược dạ dày, thực quản.

5. 急性胃炎: Viêm dạ dày cấp tính.

6. 便秘 (べんぴ): Táo bón.

7. 胃もたれ(いもたれ):Chứng chướng bụng, đầy hơi (dạ dày, phần trên bụng cương cứng, thức ăn không tiêu).

8. 胃がん(いがん): Ung thư dạ dày.

9. 胃下垂: (いかすい):Bệnh sa dạ dày.

5. Các Triệu chứng của bệnh dạ dày


1. げっぷが出(で)る:Ợ hơi.

2. 嘔吐をする(おうとをする): Nôn, ói, mửa.

3. キリキリと痛(いた)む:Đau nhói ở (ngực, hay bụng).

4. 鈍痛がする(どんつうがする),(鈍い痛み-にぶいいたみ):Đau âm ỉ.

5. 激痛(げきつう):Đau dữ dội.

6. みぞおちあたりの痛(いた)み: Đau quanh vùng ổ bụng.

7. 出血を起こす(しゅっけつをおこす):Xuất huyết, chảy máu.

8. 胸やけ(むねやけ): Ợ nóng.

9. 卵(たまご)のにおいのするげっぷ:Ợ hơi có mùi trứng.

10. すっぱいゲップ: Ợ chua.

11. 食後に胃が痛む(しょくごいがいたむ): Đau sau khi ăn cơm.

12. 空腹時に胃が痛む (くうふくじにいがいたむ): Đau khi bụng rỗng, đói.

13. めまいがしてくらくらする: Cảm giác chóng mặt muốn ngã.

14. 胃が重く感じる (いがおもくかんじる):Cảm giác ậm ạch, nặng bụng.

15. むかつく(động từ):Khó chịu, nôn nao, buồn nôn.

16. 胃液 (いえき):dịch vị dạ dày.

17. ゴロゴロ鳴(な)る:sôi bụng, bụng sôi.

18. 食欲低下(しょくよくていか): Chán ăn.

6. Các câu hỏi của y tá và cách trả lời


+どこが痛(いた)いですか。 Bạn Đau ở đâu?

みぞおちあたりの痛み: Đau quanh vùng ổ bụng

胸やけ(むねやけ): Ợ nóng.

すっぱいゲップ: Ợ chua.

げっぷが出る:Ợ hơi.

ゴロゴロ鳴る:sôi bụng, bụng sôi.

+痛(いた)みはいつからですか。Bị đau từ bao giờ?

今日(きょう)の今朝(けさ)から: từ sáng hôm nay

~ 日前(にちまえ)から: từ ~ ngày trước (mấy ngày trước)

ずっと前から:từ lâu lắm rồi

熱い(あつい)/ 冷たい(つめたい)ものを食べると痛くなります: Tôi đau khi ăn đồ nóng hoặc lạnh

時々(ときどき): thỉnh thoảng

+お口(くち) 以外(いがい)の健康状態(けんこうじょうたい)はいかがですか?Ngoài vùng miệng ra thì tình hình sức khỏe nói chung như thế nào?

良好(りょうこう): tốt

普通(ふつう): bình thường

調子(ちょうし)が悪(わる)い: Không tốt (具体的に(ぐたいてきに): ghi cụ thể chỗ nào đau)

+今までに大きな病気(びょうき)をしたことはありますか。Từ trước đến giờ bạn đã bị bệnh gì nặng chưa?

腎臓病(じんぞうびょう): bệnh thận

肝臓病(かんぞうびょう): bệnh gan

心臓病(しんぞうびょう): bệnh tim

糖尿病(とうにょうびょう): bệnh tiểu đường

高血圧(こうけつあつ): cao huyết áp

低血圧(ていけつあつ): huyết áp thấp

最高血圧(さいこうけつあつ): huyết áp cao nhất

最低血圧(さいていけつあつ): huyết áp thấp nhất

特(とく)になし: Không có

+かかりつけの病院(びょういん)・通院(つういん)中の病気(びょうき)はありますか。 Bạn đã từng bị bệnh gì phải gọi Bác sỹ đến nhà hay phải nhập viên chưa?

+妊娠(にんしん)していますか。 Bạn có thai không?

+可能性(かのうせい)はある: Cũng có khả năng

+はい, (~ヶ月): Có (mấy tháng)

+薬(くすり)を飲(の)んでいますか。 Bạn có đang uống thuốc gì không?

+アレルギーはありますか。Bạn có bị dị ứng không?

内視鏡(ないしきょう)をとりますので、こちらへどうぞ。Xin mời đi theo tôi để nội soi.

倒(たお)しますね。Tôi hạ ghế (ghế bệnh nhân ngồi) xuống nhé.

痛かったら、手(て)をあげてください。Hãy giơ tay lên nếu thấy đau.

口(くち)をあけてください/ しめて・とじてください。Mở miệng ra/ Ngậm miệng lại.

半分(はんぶん)閉(と)じてください。Ngậm nửa miệng lại.

痛くないように麻酔(ますい)します。Để không đau tôi sẽ tiêm thuốc mê.

薬(くすり)をつけます・塗布(とふ)します。Tôi thoa thuốc nhé.

痛いところはありませんか。Còn đau chỗ nào không?

受付(うけつけ)で次回(じかい)の予約(よやく)をとってください。Bạn hãy ra quầy tiếp tân đặt lịch hẹn cho lần sau.

Nếu có khám lại sẽ được hỏi: 次回(じかい)はご希望日(きぼうび)がありませんか。Anh/chị có nguyện vọng khám vào ngày nào cho lần sau không? Sau đó các bạn hẹn lịch, lấy lại thẻ bảo hiểm rồi ra thanh toán và ra về. Chúc các bạn luôn khỏe mạnh.

Xem thêm các các bài viết có liên quan


Câu hỏi thường gặp

Kinh nghiệm đi khám dạ dày ở Nhật Bản - Những điều cần biết? +

Bệnh Đau dạ dày là một căn bệnh phổ biến ở đường tiêu hóa có mối liên quan mật thiết đến chế độ ăn uống hàng ngày. Đây là những kiến thức hữu ích dành cho người Việt đang sinh sống hoặc có kế hoạch đến Nhật Bản.

Kinh nghiệm đi khám dạ dày ở Nhật Bản có khó không? +

Nhìn chung quy trình không quá phức tạp nếu bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin và giấy tờ cần thiết. Bài viết phía trên đã hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn thực hiện dễ dàng.

Người Việt Nam cần lưu ý gì khi kinh nghiệm đi khám dạ dày ở nhật bản? +

Có một số điều quan trọng mà người Việt Nam cần chú ý, bao gồm quy định pháp luật, thủ tục giấy tờ, và những khác biệt văn hóa giữa Việt Nam và Nhật Bản. Chi tiết được trình bày trong bài viết phía trên.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây