Cách viết chữ Hán 歯 - âm Hán Việt: xỉ
N3
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N3
Âm Hán Việt
XỈ
Âm Nhật (onyomi)
シ
Âm Nhật (kunyomi)
は
Ý nghĩa chữ Hán 歯
Răng
Từ ghép thông dụng chứa chữ 歯
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 虫歯になる | むしばになる 🔊 | Bị sâu răng 💡 Mẹo nhớTừ [ 虫歯になる ] (むしばになる) mang ý nghĩa: Bị sâu răng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART7 |
| 歯を磨く | はをみがく 🔊 | Đánh răng 💡 Mẹo nhớTừ [ 歯を磨く ] (はをみがく) mang ý nghĩa: Đánh răng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART14 |
| 歯みがき | はみがき 🔊 | Việc đánh răng 💡 Mẹo nhớTừ [ 歯みがき ] (はみがき) mang ý nghĩa: Việc đánh răng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART14 |
| 歯磨き粉をつける | はみがきこをつける 🔊 | Quẹt kem đánh răng 💡 Mẹo nhớTừ [ 歯磨き粉をつける ] (はみがきこをつける) mang ý nghĩa: Quẹt kem đánh răng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART14 |
| 歯医者にかかる | はいしゃにかかる 🔊 | Gặp bác sỹ nha khoa 💡 Mẹo nhớTừ [ 歯医者にかかる ] (はいしゃにかかる) mang ý nghĩa: Gặp bác sỹ nha khoa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART27 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 歯 (xỉ)
Chữ Hán 歯 (XỈ) viết như thế nào? +
Chữ 歯 (XỈ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 歯 (XỈ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 歯 là シ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là は. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 歯 (XỈ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 歯 (XỈ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.