Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 昼 - âm Hán Việt: trú

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt TRÚ

Âm Nhật (onyomi)

チュウ

Âm Nhật (kunyomi)

ひる

Ý nghĩa chữ Hán 昼

Buổi trưa

Từ ghép thông dụng chứa chữ 昼

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
昼間ひるま 🔊Ban ngày 💡 Mẹo nhớTừ [ 昼間 ] (ひるま) mang ý nghĩa: Ban ngày. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART10
お昼を食べるおひるをたべる 🔊Ăn trưa 💡 Mẹo nhớTừ [ お昼を食べる ] (おひるをたべる) mang ý nghĩa: Ăn trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART16
昼食をとるちゅうしょくをとる 🔊Ăn trưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 昼食をとる ] (ちゅうしょくをとる) mang ý nghĩa: Ăn trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART16
昼休みひるやすみ 🔊Nghỉ trưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 昼休み ] (ひるやすみ) mang ý nghĩa: Nghỉ trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART20
ひる 🔊Buổi trưa 💡 Mẹo nhớTừ [ 昼 ] (ひる) mang ý nghĩa: Buổi trưa. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART13

Câu hỏi thường gặp về chữ 昼 (trú)

Chữ Hán 昼 (TRÚ) viết như thế nào? +

Chữ 昼 (TRÚ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 昼 (TRÚ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 昼 là チュウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ひる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 昼 (TRÚ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 昼 (TRÚ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây