Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 茶 - âm Hán Việt: trà

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt TRÀ

Âm Nhật (onyomi)

チャ, サ

Âm Nhật (kunyomi)

ちや

Ý nghĩa chữ Hán 茶

Trà

Từ ghép thông dụng chứa chữ 茶

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
無茶むちゃ 🔊Vô duyên, không hợp lý 💡 Mẹo nhớTừ [ 無茶 ] (むちゃ) mang ý nghĩa: Vô duyên, không hợp lý. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART3
お茶をお持ちしますおちゃをおもちします 🔊Tôi sẽ mang trà cho bạn 💡 Mẹo nhớTừ [ お茶をお持ちします ] (おちゃをおもちします) mang ý nghĩa: Tôi sẽ mang trà cho bạn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART2
茶わんちゃわん 🔊Cốc uống tra 💡 Mẹo nhớTừ [ 茶わん ] (ちゃわん) mang ý nghĩa: Cốc uống tra. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART1
茶色ちゃいろ 🔊Màu nâu 💡 Mẹo nhớTừ [ 茶色 ] (ちゃいろ) mang ý nghĩa: Màu nâu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART10
お茶おちゃ 🔊Trà xanh 💡 Mẹo nhớTừ [ お茶 ] (おちゃ) mang ý nghĩa: Trà xanh. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART4

Câu hỏi thường gặp về chữ 茶 (trà)

Chữ Hán 茶 (TRÀ) viết như thế nào? +

Chữ 茶 (TRÀ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 茶 (TRÀ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 茶 là チャ, サ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ちや. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 茶 (TRÀ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 茶 (TRÀ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây