Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 守 - âm Hán Việt: thủ

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt THỦ

Âm Nhật (onyomi)

シュ, ス

Âm Nhật (kunyomi)

まもる, まもり

Ý nghĩa chữ Hán 守

Bảo vệ

Từ ghép thông dụng chứa chữ 守

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
提出期限を守るていしゅつきげんをまもる 🔊Giữ đúng kỳ hạn nộp 💡 Mẹo nhớTừ [ 提出期限を守る ] (ていしゅつきげんをまもる) mang ý nghĩa: Giữ đúng kỳ hạn nộp. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART22
留守るす 🔊Vắng nhà 💡 Mẹo nhớTừ [ 留守 ] (るす) mang ý nghĩa: Vắng nhà. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART13

Câu hỏi thường gặp về chữ 守 (thủ)

Chữ Hán 守 (THỦ) viết như thế nào? +

Chữ 守 (THỦ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 守 (THỦ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 守 là シュ, ス. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là まもる, まもり. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 守 (THỦ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 守 (THỦ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây