Cách viết chữ Hán 習 - âm Hán Việt: tập
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
TẬP
Âm Nhật (onyomi)
シュウ, ジュ
Âm Nhật (kunyomi)
なら(う)
Ý nghĩa chữ Hán 習
Học tập
Từ ghép thông dụng chứa chữ 習
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 学習する | がくしゅうする 🔊 | Học, học tập 💡 Mẹo nhớTừ [ 学習する ] (がくしゅうする) mang ý nghĩa: Học, học tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART10 |
| 自習する | じしゅうする 🔊 | Tự học 💡 Mẹo nhớTừ [ 自習する ] (じしゅうする) mang ý nghĩa: Tự học. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART20 |
| 補習を受ける | ほしゅうをうける 🔊 | Tham gia học bổ túc 💡 Mẹo nhớTừ [ 補習を受ける ] (ほしゅうをうける) mang ý nghĩa: Tham gia học bổ túc. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART21 |
| 復習 | ふくしゅう 🔊 | Ôn tập 💡 Mẹo nhớTừ [ 復習 ] (ふくしゅう) mang ý nghĩa: Ôn tập. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART12 |
| 予習 | よしゅう 🔊 | Chuẩn bị bài 💡 Mẹo nhớTừ [ 予習 ] (よしゅう) mang ý nghĩa: Chuẩn bị bài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART13 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 習 (tập)
Chữ Hán 習 (TẬP) viết như thế nào? +
Chữ 習 (TẬP) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 習 (TẬP) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 習 là シュウ, ジュ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là なら(う). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 習 (TẬP) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 習 (TẬP) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.