Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 飯 - âm Hán Việt: phạn

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt PHẠN

Âm Nhật (onyomi)

ハン

Âm Nhật (kunyomi)

めし

Ý nghĩa chữ Hán 飯

Bữa cơm, bữa ăn

Từ ghép thông dụng chứa chữ 飯

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
握り飯にぎりめし 🔊Cơm nắm 💡 Mẹo nhớTừ [ 握り飯 ] (にぎりめし) mang ý nghĩa: Cơm nắm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART5
炊飯器すいはんき 🔊Nồi cơm điện 💡 Mẹo nhớTừ [ 炊飯器 ] (すいはんき) mang ý nghĩa: Nồi cơm điện. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART3
ご飯を炊くごはんをたく 🔊Nấu cơm 💡 Mẹo nhớTừ [ ご飯を炊く ] (ごはんをたく) mang ý nghĩa: Nấu cơm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART3
朝御飯あさごはん 🔊Cơm sáng 💡 Mẹo nhớTừ [ 朝御飯 ] (あさごはん) mang ý nghĩa: Cơm sáng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART1
晩御飯ばんごはん 🔊Cơm tối, bữa tối 💡 Mẹo nhớTừ [ 晩御飯 ] (ばんごはん) mang ý nghĩa: Cơm tối, bữa tối. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART13

Câu hỏi thường gặp về chữ 飯 (phạn)

Chữ Hán 飯 (PHẠN) viết như thế nào? +

Chữ 飯 (PHẠN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 飯 (PHẠN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 飯 là ハン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là めし. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 飯 (PHẠN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 飯 (PHẠN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây