Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 弱 - âm Hán Việt: nhược

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt NHƯỢC

Âm Nhật (onyomi)

ジャク

Âm Nhật (kunyomi)

よわ(い)よわ(る)よわ(める)

Ý nghĩa chữ Hán 弱

Yếu, làm yếu đi

Từ ghép thông dụng chứa chữ 弱

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
気が弱いきがよわい 🔊Nhút nhát, bén lẽn 💡 Mẹo nhớTừ [ 気が弱い ] (きがよわい) mang ý nghĩa: Nhút nhát, bén lẽn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART5
彼はもともと気の弱い人だったかれはもともときのよわいひとだった 🔊Anh ấy vốn là người nhút nhát 💡 Mẹo nhớTừ [ 彼はもともと気の弱い人だった ] (かれはもともときのよわいひとだった) mang ý nghĩa: Anh ấy vốn là người nhút nhát. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART32
弱いよわい 🔊Yếu, không chắc, không bền 💡 Mẹo nhớTừ [ 弱い ] (よわい) mang ý nghĩa: Yếu, không chắc, không bền. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N5-PART16

Câu hỏi thường gặp về chữ 弱 (nhược)

Chữ Hán 弱 (NHƯỢC) viết như thế nào? +

Chữ 弱 (NHƯỢC) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 弱 (NHƯỢC) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 弱 là ジャク. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là よわ(い)よわ(る)よわ(める). Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 弱 (NHƯỢC) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 弱 (NHƯỢC) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây