Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 量 - âm Hán Việt: lượng

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt LƯỢNG

Âm Nhật (onyomi)

リョウ

Âm Nhật (kunyomi)

はかる

Ý nghĩa chữ Hán 量

Lượng

Từ ghép thông dụng chứa chữ 量

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
計る・量る・測るはかる 🔊Cân, đo 💡 Mẹo nhớTừ [ 計る・量る・測る ] (はかる) mang ý nghĩa: Cân, đo. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART17
量が多いりょうがおおい 🔊Lượng nhiều 💡 Mẹo nhớTừ [ 量が多い ] (りょうがおおい) mang ý nghĩa: Lượng nhiều. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART16
量が少ないりょうがすくない 🔊Lượng ít 💡 Mẹo nhớTừ [ 量が少ない ] (りょうがすくない) mang ý nghĩa: Lượng ít. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART16
はかりで量るはかりではかる 🔊Cân bằng cân 💡 Mẹo nhớTừ [ はかりで量る ] (はかりではかる) mang ý nghĩa: Cân bằng cân. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART2

Câu hỏi thường gặp về chữ 量 (lượng)

Chữ Hán 量 (LƯỢNG) viết như thế nào? +

Chữ 量 (LƯỢNG) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 量 (LƯỢNG) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 量 là リョウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là はかる. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 量 (LƯỢNG) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 量 (LƯỢNG) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây