Cách viết chữ Hán 鳥 - âm Hán Việt: điểu
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
ĐIỂU
Âm Nhật (onyomi)
チョウ
Âm Nhật (kunyomi)
とり
Ý nghĩa chữ Hán 鳥
Con chim
Từ ghép thông dụng chứa chữ 鳥
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 渡り鳥 | わたりどり 🔊 | Chim di cư 💡 Mẹo nhớTừ [ 渡り鳥 ] (わたりどり) mang ý nghĩa: Chim di cư. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N1-PART7 |
| 小鳥 | ことり 🔊 | Con chim nhỏ 💡 Mẹo nhớTừ [ 小鳥 ] (ことり) mang ý nghĩa: Con chim nhỏ. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N4-PART7 |
| 鳥 | とり 🔊 | Chim, gia cầm 💡 Mẹo nhớTừ [ 鳥 ] (とり) mang ý nghĩa: Chim, gia cầm. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N5-PART11 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 鳥 (điểu)
Chữ Hán 鳥 (ĐIỂU) viết như thế nào? +
Chữ 鳥 (ĐIỂU) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 鳥 (ĐIỂU) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 鳥 là チョウ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là とり. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 鳥 (ĐIỂU) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 鳥 (ĐIỂU) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.