Cách viết chữ Hán 田 - âm Hán Việt: điền
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
ĐIỀN
Âm Nhật (onyomi)
デン
Âm Nhật (kunyomi)
た
Ý nghĩa chữ Hán 田
Cánh đồng
Từ ghép thông dụng chứa chữ 田
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 故田中社長 | こたなかしゃちょう 🔊 | Cố giám đốc Tanaka 💡 Mẹo nhớTừ [ 故田中社長 ] (こたなかしゃちょう) mang ý nghĩa: Cố giám đốc Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART15 |
| 故田中大臣 | こたなかだいじん 🔊 | Cố bộ trưởng Tanaka 💡 Mẹo nhớTừ [ 故田中大臣 ] (こたなかだいじん) mang ý nghĩa: Cố bộ trưởng Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART15 |
| 田中さんと交際する | たなかさんとこうさいする 🔊 | Chơi, có quan hệ với anh Tanaka 💡 Mẹo nhớTừ [ 田中さんと交際する ] (たなかさんとこうさいする) mang ý nghĩa: Chơi, có quan hệ với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART13 |
| 田中さんと付き合う | たなかさんとつきあう 🔊 | Hẹn hò với anh Tanaka 💡 Mẹo nhớTừ [ 田中さんと付き合う ] (たなかさんとつきあう) mang ý nghĩa: Hẹn hò với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART13 |
| 田中さんとけんかする | たなかさんとけんかする 🔊 | Cãi nhau với anh Tanaka 💡 Mẹo nhớTừ [ 田中さんとけんかする ] (たなかさんとけんかする) mang ý nghĩa: Cãi nhau với anh Tanaka. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART13 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 田 (điền)
Chữ Hán 田 (ĐIỀN) viết như thế nào? +
Chữ 田 (ĐIỀN) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 田 (ĐIỀN) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 田 là デン. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là た. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 田 (ĐIỀN) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 田 (ĐIỀN) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.