Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 以 - âm Hán Việt: dĩ

N4 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N4
Âm Hán Việt

Âm Nhật (onyomi)

Âm Nhật (kunyomi)

Ý nghĩa chữ Hán 以

Làm tiền tố cho các từ như以外(いがい): Ngoài以上(いじょう): Trên

Từ ghép thông dụng chứa chữ 以

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
以前いぜん 🔊Dạo trước 💡 Mẹo nhớTừ [ 以前 ] (いぜん) mang ý nghĩa: Dạo trước. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART13
以下いか 🔊Ít hơn, dưới mức 💡 Mẹo nhớTừ [ 以下 ] (いか) mang ý nghĩa: Ít hơn, dưới mức. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART2
以外いがい 🔊Ngoài 💡 Mẹo nhớTừ [ 以外 ] (いがい) mang ý nghĩa: Ngoài. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART2
以上いじょう 🔊Hơn, nhiều hơn, cao hơn 💡 Mẹo nhớTừ [ 以上 ] (いじょう) mang ý nghĩa: Hơn, nhiều hơn, cao hơn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART2
以内いない 🔊Trong vòng 💡 Mẹo nhớTừ [ 以内 ] (いない) mang ý nghĩa: Trong vòng. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N4-PART2

Câu hỏi thường gặp về chữ 以 (dĩ)

Chữ Hán 以 (DĨ) viết như thế nào? +

Chữ 以 (DĨ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 以 (DĨ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 以 là イ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là . Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 以 (DĨ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 以 (DĨ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N4

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây