Cách viết chữ Hán 頭 - âm Hán Việt: đầu
N4
Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ
— Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét
Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT
N4
Âm Hán Việt
ĐẦU
Âm Nhật (onyomi)
トウ, ズ, ト
Âm Nhật (kunyomi)
あたまかしら
Ý nghĩa chữ Hán 頭
Đầu, người đứng đầu
Từ ghép thông dụng chứa chữ 頭
| Từ ghép | Cách đọc | Ý nghĩa | Bài học |
|---|---|---|---|
| 頭をぶつ | あたまをぶつ 🔊 | Gõ, đánh vào đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 頭をぶつ ] (あたまをぶつ) mang ý nghĩa: Gõ, đánh vào đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART2 |
| 頭がぼうっとする | あたまがぼうっとする 🔊 | Đầu óc u mê 💡 Mẹo nhớTừ [ 頭がぼうっとする ] (あたまがぼうっとする) mang ý nghĩa: Đầu óc u mê. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N2-PART7 |
| 頭痛がする | とうつうがする 🔊 | Đau đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 頭痛がする ] (とうつうがする) mang ý nghĩa: Đau đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART27 |
| 頭をなでる | あたまをなでる 🔊 | Xoa đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 頭をなでる ] (あたまをなでる) mang ý nghĩa: Xoa đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N3-PART6 |
| 頭 | あたま 🔊 | Đầu 💡 Mẹo nhớTừ [ 頭 ] (あたま) mang ý nghĩa: Đầu. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc. | N5-PART1 |
Bài viết liên quan
Câu hỏi thường gặp về chữ 頭 (đầu)
Chữ Hán 頭 (ĐẦU) viết như thế nào? +
Chữ 頭 (ĐẦU) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.
Chữ 頭 (ĐẦU) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +
Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 頭 là トウ, ズ, ト. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là あたまかしら. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.
Chữ 頭 (ĐẦU) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +
Chữ Hán 頭 (ĐẦU) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.