Ngữ Pháp Tiếng Nhật

Cách viết chữ Hán 指 - âm Hán Việt: chỉ

N3 Cập nhật: 27/04/2026
Click "Tập viết" để thực hành viết chữ
Bộ thủ — Chưa rõ (Chưa rõ)
Số nét Chưa rõ nét
Cấp độ JLPT N3
Âm Hán Việt CHỈ

Âm Nhật (onyomi)

Âm Nhật (kunyomi)

ゆび, さす

Ý nghĩa chữ Hán 指

Ngón tay, chỉ (trỏ)

Từ ghép thông dụng chứa chữ 指

Từ ghépCách đọcÝ nghĩaBài học
指摘(する)してき(する) 🔊Chỉ trích 💡 Mẹo nhớTừ [ 指摘(する) ] (してき(する)) mang ý nghĩa: Chỉ trích. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N1-PART7
指定のごみ袋していのゴミぶくろ 🔊Túi đựng rác được chỉ định 💡 Mẹo nhớTừ [ 指定のごみ袋 ] (していのゴミぶくろ) mang ý nghĩa: Túi đựng rác được chỉ định. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART1
目指すめざす 🔊Nhắm vào 💡 Mẹo nhớTừ [ 目指す ] (めざす) mang ý nghĩa: Nhắm vào. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART12
印刷の範囲を指定するいんさつのはんいをしていする 🔊Chỉ định phạm vi in 💡 Mẹo nhớTừ [ 印刷の範囲を指定する ] (いんさつのはんいをしていする) mang ý nghĩa: Chỉ định phạm vi in. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N2-PART5
指輪をはめるゆびわをはめる 🔊Đeo nhẫn 💡 Mẹo nhớTừ [ 指輪をはめる ] (ゆびわをはめる) mang ý nghĩa: Đeo nhẫn. Hãy chú ý cách viết Hán tự và ghép âm đọc.N3-PART14

Câu hỏi thường gặp về chữ 指 (chỉ)

Chữ Hán 指 (CHỈ) viết như thế nào? +

Chữ 指 (CHỈ) có cách viết chi tiết từng nét được mô phỏng sinh động bằng hình ảnh động ở trên. Bạn có thể nhấn nút "Xem viết" để chạy hoạt họa hoặc bấm nút "Tập viết" để tự vẽ thử nét chữ trực tiếp bằng chuột hoặc màn hình cảm ứng điện thoại.

Chữ 指 (CHỈ) có âm đọc Onyomi và Kunyomi là gì? +

Âm Hán-Nhật (Onyomi) của chữ 指 là シ. Âm thuần Nhật (Kunyomi) là ゆび, さす. Bạn nên học âm đọc này kết hợp với các từ ghép ví dụ để dễ nhớ và áp dụng chuẩn xác hơn.

Chữ 指 (CHỈ) thuộc bộ thủ gì và có bao nhiêu nét? +

Chữ Hán 指 (CHỈ) thuộc bộ thủ — Chưa rõ và gồm tổng cộng Chưa rõ nét vẽ theo quy chuẩn viết Kanji tiếng Nhật.

Mục lục N3

Tài trợ

Quảng cáo sẽ hiển thị ở đây